Công nghệ
Công nghệ bình lắc điện: Động cơ, cell pin và khả năng dán kín
Ngày đăng

6,500 đến 20,000 rpm thực sự nghĩa là gì, dải pin và sạc được cấu trúc ra sao, và khả năng dán kín cùng vật liệu tiếp xúc thực phẩm được chỉ định thế nào.
Ba thông số quyết định một bình lắc điện hoạt động thế nào khi sử dụng: động cơ quay nhanh đến đâu, sản phẩm lưu trữ và cấp điện ra sao, và độ kín của nó tốt đến mức nào. Bài viết này lần lượt xem xét từng thông số và giải thích ý nghĩa các con số — cũng như con số nào thực sự được công bố cho một mẫu cụ thể.
Tốc độ động cơ: vì sao một con số là chưa đủ
Trong toàn dải sản phẩm của chúng tôi, tốc độ động cơ được công bố chạy từ 6,500 rpm đến 20,000 rpm. Dải này tồn tại vì các mẫu được chế tạo cho những công việc khác nhau, không phải vì một sản phẩm đơn thuần tốt hơn sản phẩm khác.
| Mẫu | Nhóm | Tốc độ động cơ công bố |
|---|---|---|
| EMC013 | Cốc khuấy thông minh | 6,500 rpm |
| VX60 | Bình lắc | 6,500 rpm |
| 23652D | Bình lắc | 7,000 rpm |
| 25702 | Bình lắc | 7,000 rpm |
| BBJ01 | Bình lắc | 7,000 rpm |
| VX70 | Bình lắc | 7,000 rpm |
| 012 | Bình lắc | 8,000 rpm |
| EMC012-S | Bình lắc | 8,000 rpm |
| VX90 | Cốc khuấy thông minh | 9,000 rpm |
| VX100 | Cốc khuấy thông minh | 9,000 rpm |
| P2501R | Máy xay cầm tay | 20,000 rpm |
Dải sản phẩm chia thành hai nhóm. Các sản phẩm 6,500–9,000 rpm là thiết bị khuấy: chúng trộn bột, bữa ăn thay thế hoặc nước, và cần mô-men xoắn ở tốc độ vừa phải chứ không cần số vòng quay tối đa. Mẫu 20,000 rpm là thiết bị xay, được chế tạo để phá nhỏ trái cây và đá chứ không phải để hòa tan bột.
Một lưu ý thẳng thắn: không phải mẫu nào cũng công bố con số tốc độ động cơ, và một mẫu vắng mặt trong bảng này không nhất thiết có thông số thấp hơn — điều đó chỉ có nghĩa là con số không được công bố. Hãy hỏi theo mẫu cụ thể thay vì suy đoán từ nhóm sản phẩm.
Pin và sạc
Dải sạc lại sử dụng ba dung lượng cell — 500 mAh, 1,200 mAh và 1,500 mAh — cộng thêm một mẫu chạy bằng hai pin AAA thay vì cell gắn trong. Dung lượng cao hơn nói chung nghĩa là nhiều chu kỳ khuấy hơn giữa các lần sạc, dù số chu kỳ mỗi lần sạc phụ thuộc vào thời gian chạy mỗi chu kỳ cũng nhiều như phụ thuộc vào cell.
| Nguồn điện | Dùng cho |
|---|---|
| Cell 500 mAh | VX70 |
| Cell 1,200 mAh | 23652D, 23650, VX90, VX100 |
| Cell 1,500 mAh | EMC012-S |
| Pin 2 × AAA | V6 |
Các mẫu sạc lại được sạc qua USB, với USB Type-C dùng trên phần lớn dải sản phẩm gồm dòng bình lắc, cốc khuấy thông minh và máy xay cầm tay. Type-C đáng được chỉ định cho các thị trường xuất khẩu vì nó loại bỏ quyết định riêng về bộ đổi nguồn trong hầu hết trường hợp.
Một số mẫu còn dùng bộ pin 7.4 V thay vì 3.7 V. Con số điện áp mô tả cách các cell được cấu hình, không phải một xếp hạng hiệu năng tự thân — bộ pin 7.4 V và bộ pin 3.7 V có thể cho kết quả khuấy tương tự nhờ các thiết kế động cơ và truyền động khác nhau.
Khả năng chống nước và vệ sinh
Khả năng rửa là thông số mà người mua hiểu sai nhiều nhất, vì "chống nước" mang ba nghĩa khác nhau: chống bắn nước, rửa được dưới vòi nước chảy, và ngâm hoàn toàn. Trong dải sản phẩm của chúng tôi, các xếp hạng được công bố trải từ IPX6 đến IPX8, và phần lớn mẫu không công bố xếp hạng IP nào — nên đây là con số theo từng mẫu, không phải tuyên bố cho toàn dải.
- IPX6 — VX100 và EMC012-S, được xếp hạng cho việc rửa cả sản phẩm; đế của VX100 còn tháo rời được.
- IPX7 — VX70, được xếp hạng chống nước cho cả sản phẩm.
- IPX8 — VX60, được xếp hạng cho việc tráng rửa; cung cấp ở phiên bản pin và Type-C.
- Đế tháo rời — có trên một số mẫu, gồm ZZ01, nơi nước không tiếp cận được động cơ.
- Không công bố xếp hạng — phần lớn danh mục; hãy kiểm tra thông số của chính mẫu đó trước khi đưa ra tuyên bố về khả năng rửa.
Đế tháo rời được là một thông số khác với xếp hạng IP, và người mua đang dự định ghi hướng dẫn vệ sinh trên bao bì cần biết mình đang mô tả cái nào.
Vật liệu tiếp xúc thực phẩm
Mọi bộ phận tiếp xúc với đồ uống đều được chỉ định là vật liệu tiếp xúc thực phẩm. Dùng loại nào phụ thuộc vào mẫu và thị trường:
- Tritan — độ trong và khả năng chống va đập, dùng trên nhiều thân bình.
- Thép không gỉ 316 — dùng làm lớp lót bên trong các mẫu giữ nhiệt.
- Thủy tinh borosilicate — dùng trên các mẫu thân thủy tinh, gồm một mẫu có cả phiên bản thủy tinh và phiên bản Tritan.
- PP đạt chuẩn thực phẩm — dùng cho nắp, đế và các chi tiết bên trong.
- PC — dùng trên một mẫu chạy pin AAA, với PP tiếp xúc thực phẩm cho các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng.
Vật liệu được khai báo theo từng mẫu chứ không phải cho cả dải, nên hãy đọc dòng vật liệu của từng sản phẩm thay vì đọc một lần cho toàn danh mục.
Đọc bảng thông số cho đúng
Ba thông số này thường được so sánh chỉ bằng một con số nổi bật cho mỗi thông số, cách làm che giấu nhiều hơn là hé lộ: một thiết bị khuấy 9,000 rpm và một máy xay 20,000 rpm không phải sản phẩm cạnh tranh nhau, cell 500 mAh và cell 1,500 mAh không thay thế cho nhau được, và một xếp hạng IP với một đế tháo rời giải quyết cùng một vấn đề vệ sinh theo cách khác nhau. Hãy đọc trọn dòng thông số của mẫu bạn đang cân nhắc. Số lượng đặt hàng tối thiểu và giá cả được xác nhận khi báo giá và thay đổi theo mẫu.
Model liên quan
Các model được nhắc trong bài viết này.
Mẫu: P2501R
P2501R Máy ép-sinh tố cầm tay 75 W, 650 ml
Cốc ép cầm tay 75 W, tốc độ 20.000 vòng/phút, lưỡi thép không gỉ 304, cốc 650 ml và sạc USB.
Mẫu: EMC012-S
Cốc khuấy điện EMC012-S, 700 ml
Cốc khuấy dã ngoại dung tích 700 ml với động cơ 8,000 rpm, pin 1,500 mAh dùng được khoảng 42 lần mỗi lần sạc và khả năng chống nước IPX6 toàn thân. Nhấn một lần để khởi động và tự dừng sau 30 giây.
Mẫu: VX70
VX70 Cốc khuấy điện, 530 ml
Cốc khuấy 530 ml với động cơ 7.000 vòng/phút và đế tháo vặn được, nên tráng sạch cả cốc mà không có góc khuất. Thân cốc có vạch chia đôi oz/ml và quai xách; cũng có phiên bản kèm ống bọc bảo vệ.
Yêu cầu thông tin về mẫu này
Gửi số lượng mục tiêu, thị trường và yêu cầu thương hiệu — chúng tôi phản hồi kèm báo giá và thời gian gửi mẫu.